Phép dịch "fibrociment" thành Tiếng Việt

fibroximăng là bản dịch của "fibrociment" thành Tiếng Việt.

fibrociment noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • fibroximăng

    (xây dựng) fibroximăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fibrociment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fibrociment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch