Phép dịch "fiasque" thành Tiếng Việt

chai bầu là bản dịch của "fiasque" thành Tiếng Việt.

fiasque noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chai bầu

    chai bầu (bụng to, cổ dài)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiasque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fiasque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch