Phép dịch "fiancer" thành Tiếng Việt
hứa hôn là bản dịch của "fiancer" thành Tiếng Việt.
fiancer
verb
ngữ pháp
-
hứa hôn
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiancer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fiancer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đính hôn
-
vị hôn thê · vợ chưa cưới
-
chồng chưa cưới · rẽ · rể · vị hôn phu
-
đính hôn
-
chồng chưa cưới · rẽ · rể · vị hôn phu
-
vị hôn thê · vợ chưa cưới
Thêm ví dụ
Thêm