Phép dịch "fez" thành Tiếng Việt

mũ đấu là bản dịch của "fez" thành Tiếng Việt.

fez noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mũ đấu

    mũ đấu (của người Thổ Nhĩ Kỳ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fez " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fez"

Thêm

Bản dịch "fez" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch