Phép dịch "feint" thành Tiếng Việt

giả, vờ, bịa đặt là các bản dịch hàng đầu của "feint" thành Tiếng Việt.

feint verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giả

    adjective

    Ou sa fuite est feinte pour l'infiltrer auprès de nous.

    Hoặc là chúng giả vờ cho cô ta thoát để làm nội gián bên ta.

  • vờ

    verb

    Ou sa fuite est feinte pour l'infiltrer auprès de nous.

    Hoặc là chúng giả vờ cho cô ta thoát để làm nội gián bên ta.

  • bịa đặt

    (từ cũ, nghĩa cũ) bịa đặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giả dối
    • giả vờ
    • làm giả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feint" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự giả vờ · vố đánh lừa · đánh thử · động tác giả
  • lười · lười biếng · đồ lười
  • bịa ra · bịa đặt ra · giả · giả bộ · giả cách · giả vờ · giả đò · tảng · vờ · vờ vĩnh · đóng kịch
  • trá bệnh
Thêm

Bản dịch "feint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch