Phép dịch "faussement" thành Tiếng Việt

sai, oan, man là các bản dịch hàng đầu của "faussement" thành Tiếng Việt.

faussement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sai

    adjective verb

    Qui peut être faussement interprétée... comme un argument contre l'avortement.

    Quan điểm này có thể bị hiểu sai như lập luận chống phá thai.

  • oan

    Quelques années auparavant, Zanoah avait été faussement accusé de détournement de fonds, mais son innocence venait d’être prouvée.

    Vài năm trước đó, anh Zanoah đã bị buộc oan tội biển thủ, nhưng nay người ta mới biết anh vô tội.

  • man

    numeral
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giả tạo
    • sai lầm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faussement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "faussement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "faussement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch