Phép dịch "fataliste" thành Tiếng Việt

nhà định mệnh, xem fatalisme, theo thuyết định mệnh là các bản dịch hàng đầu của "fataliste" thành Tiếng Việt.

fataliste noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhà định mệnh

    người theo thuyết định mệnh

  • xem fatalisme

  • theo thuyết định mệnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fataliste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fataliste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch