Phép dịch "faillite" thành Tiếng Việt

phá sản, sự phá sản, sự suy sụp là các bản dịch hàng đầu của "faillite" thành Tiếng Việt.

faillite noun feminine ngữ pháp

Manque de succès.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phá sản

    Si vous ne vendez pas, c'est la faillite.

    Nếu không đồng ý bán, lou, anh sẽ phá sản.

  • sự phá sản

  • sự suy sụp

    (nghĩa bóng) sự thất bại, sự suy sụp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thất bại
    • sự vỡ nợ
    • thất bại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faillite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "faillite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "faillite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch