Phép dịch "fair-play" thành Tiếng Việt

chơi ngay thẳng, lối chơi ngay thẳng là các bản dịch hàng đầu của "fair-play" thành Tiếng Việt.

fair-play noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chơi ngay thẳng

    (thể dục thể thao) chơi ngay thẳng

  • lối chơi ngay thẳng

    (thể dục thể thao) lối chơi ngay thẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fair-play " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fair-play" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch