Phép dịch "fêter" thành Tiếng Việt

khoản đãi, mừng, khao là các bản dịch hàng đầu của "fêter" thành Tiếng Việt.

fêter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoản đãi

  • mừng

    verb

    Mes amis sont venus le fêter avec moi.

    Bạn tôi đang ở đây để ăn mừng cùng tôi.

  • khao

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chào mừng
    • làm lễ
    • ăn khao
    • ăn mừng
    • kỷ niệm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fêter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fêter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fêter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch