Phép dịch "fêter" thành Tiếng Việt
khoản đãi, mừng, khao là các bản dịch hàng đầu của "fêter" thành Tiếng Việt.
fêter
verb
ngữ pháp
-
khoản đãi
-
mừng
verbMes amis sont venus le fêter avec moi.
Bạn tôi đang ở đây để ăn mừng cùng tôi.
-
khao
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chào mừng
- làm lễ
- ăn khao
- ăn mừng
- kỷ niệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fêter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fêter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lễ hội tháng Mười
-
buổi chiêu đãi · cuộc liên quan · cuộc truy hoan · hội · hội diễn · khánh tiết · lễ · lễ hội · lễ kỷ niệm · ngày hội · ngày lễ · ngày sinh · sinh nhật · tiệc · tết · đám · đại hội liên hoan · 生日
-
Tết Nguyên Tiêu
-
chúc mừng Giáng sinh
-
lễ trọng · đại hội
-
lễ lộc
-
cỗ bàn
-
Vu Lan
Thêm ví dụ
Thêm