Phép dịch "fête" thành Tiếng Việt

lễ, hội, lễ hội là các bản dịch hàng đầu của "fête" thành Tiếng Việt.

fête noun verb feminine ngữ pháp

Rassemblement social pour se divertir et s'amuser. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lễ

    noun

    Et cette grande soirée fêtant ce mariage fictif.

    Và bữa tiệc lớn này được tổ chức để ăn mừng một lễ cưới tưởng tượng.

  • hội

    verb

    Lorsqu'elle a quitté la fête, j'ai vu ma chance.

    Khi bà ấy rời khỏi buổi tiệc, tôi thấy cơ hội của mình.

  • lễ hội

    noun

    Les élèves s'affairent encore aux préparatifs de la fête de l'école.

    Sinh viên bận rộn với lễ hội sắp tới hết cả rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiệc
    • buổi chiêu đãi
    • cuộc liên quan
    • cuộc truy hoan
    • tết
    • đám
    • 生日
    • khánh tiết
    • lễ kỷ niệm
    • ngày lễ
    • sinh nhật
    • hội diễn
    • ngày hội
    • ngày sinh
    • đại hội liên hoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fête " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fête"

Các cụm từ tương tự như "fête" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fête" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch