Phép dịch "extraversion" thành Tiếng Việt

sự hướng ngoại giới là bản dịch của "extraversion" thành Tiếng Việt.

extraversion noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự hướng ngoại giới

    (tâm lý học) sự hướng ngoại giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extraversion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extraversion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extraversion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch