Phép dịch "extenseur" thành Tiếng Việt
duỗi, cơ duỗi, dây chun kéo là các bản dịch hàng đầu của "extenseur" thành Tiếng Việt.
extenseur
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
duỗi
-
cơ duỗi
-
dây chun kéo
(thể dục thể thao) dây chun kéo
-
kéo giãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " extenseur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "extenseur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ duỗi
Thêm ví dụ
Thêm