Phép dịch "extatique" thành Tiếng Việt

mê hồn, mê li, người nhập định là các bản dịch hàng đầu của "extatique" thành Tiếng Việt.

extatique adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mê hồn

  • mê li

  • người nhập định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người xuất thần
    • nhập định
    • xuất thần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extatique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "extatique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch