Phép dịch "expression" thành Tiếng Việt

biểu thức, thành ngữ, từ ngữ là các bản dịch hàng đầu của "expression" thành Tiếng Việt.

expression noun feminine ngữ pháp

Processus consistant à traduire un gène en protéine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biểu thức

    noun

    (toán học) biểu thức [..]

    Si cette option est cochée, recherche une expression rationnelle

    Nếu bật, tìm kiếm biểu thức chính quy

  • thành ngữ

    noun

    Notez cette expression : ce qui a été semé dans son cœur.

    Giờ đây hãy lưu ý đến thành ngữ—điều mà đã được gieo vào lòng người ấy.

  • từ ngữ

    Le sens d’un mot ou d’une expression varie en fonction de son contexte.

    Ý nghĩa của từ ngữ thay đổi theo văn cảnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sắc mặt
    • vẻ
    • biểu hiện
    • cụm từ
    • sự biểu hiện
    • sự biểu lộ
    • sự nặn
    • sự phát biểu
    • ý vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expression " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expression" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expression" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch