Phép dịch "errante" thành Tiếng Việt
xem errant là bản dịch của "errante" thành Tiếng Việt.
errante
adjective
-
xem errant
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " errante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "errante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dông dài · lang bang · lang thang · luân lạc · lông bông · nay đây mai đó · trôi nổi
-
bách linh
-
Pedionomus torquatus
-
chó đái
-
Chó hoang
-
cô hồn
Thêm ví dụ
Thêm