Phép dịch "errance" thành Tiếng Việt

lang thang, sự lang thang là các bản dịch hàng đầu của "errance" thành Tiếng Việt.

errance noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lang thang

    verb

    Où vous ont entrainé, vos errances?

    Ngươi lang thang đến nơi nào khác không?

  • sự lang thang

    (văn học) sự lang thang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " errance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "errance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch