Phép dịch "ensorceler" thành Tiếng Việt
mê hoặc, chài, bỏ bùa là các bản dịch hàng đầu của "ensorceler" thành Tiếng Việt.
ensorceler
verb
ngữ pháp
Jeter un sort sur quelqu'un ou quelque chose.
-
mê hoặc
Alors, tu es sans doute ensorcelé par une belle fille.
Vậy ta đoán ngươi đã bị mê hoặc bởi 1 mỹ nữ rồi.
-
chài
-
bỏ bùa
Ensorcelle ces gars, tu veux?
Chị bỏ bùa những kẻ này được không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bỏ bùa mê
- làm cho mê say
- quyến rũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ensorceler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ensorceler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm mê hồn
Thêm ví dụ
Thêm