Phép dịch "ensuite" thành Tiếng Việt
rồi, sau nữa, sau đó là các bản dịch hàng đầu của "ensuite" thành Tiếng Việt.
ensuite
adverb
Après cela. [..]
-
rồi
Tu fais ça dehors, ensuite c'est toi et moi dans l'avion, et personne d'autre.
Anh công khai nó, rồi tôi và anh bay mất và không ai nữa.
-
sau nữa
-
sau đó
Elle a d’abord observé, ensuite elle a servi.
Chị ấy đã quan sát trước rồi sau đó phục vụ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kế
- đoạn
- rồi sau
- thứ đến
- tiếp theo đó
- sau này
- về sau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ensuite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ensuite"
Các cụm từ tương tự như "ensuite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thế rồi
-
nhiên hậu
-
nữa rồi
Thêm ví dụ
Thêm