Phép dịch "dupe" thành Tiếng Việt

bị bịp, bị lừa, người bị lừa là các bản dịch hàng đầu của "dupe" thành Tiếng Việt.

dupe noun verb feminine ngữ pháp

Personne qui croit facilement n'importe quoi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bị bịp

    Un point essentiel de cette étude de cas est que les professeurs étaient également dupes.

    Phần quan trọng của nghiên cứu này là các thầy cô cũng bị bịp.

  • bị lừa

    Je ne marche pas si facilement, et on ne suis pas si facilement dupée.

    Chị không dễ dàng tin tưởng người khác và chị không dễ bị lừa đến thế đâu.

  • người bị lừa

  • người dễ lừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dupe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dupe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mồi chài
  • hố
  • mắc lừa
  • bịp · bịt mắt · gạt · gạt gẫm · huyễn hoặc · lường · lận · lừa · lừa bịp · vu hoặc · xí gạt · đánh lừa
  • bịp · bịt mắt · gạt · gạt gẫm · huyễn hoặc · lường · lận · lừa · lừa bịp · vu hoặc · xí gạt · đánh lừa
Thêm

Bản dịch "dupe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch