Phép dịch "dollar" thành Tiếng Việt

đô-la, đô la, đồng là các bản dịch hàng đầu của "dollar" thành Tiếng Việt.

dollar noun masculine ngữ pháp

Monnaie officielle de la Namibie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đô-la

    noun

    Monnaie officielle des États-Unis d'Amérique, avec le symbole "$".

    Je lui ai donné 5 dollars en paiement.

    Tôi thanh toán cho anh ấy năm đô la.

  • đô la

    noun

    Monnaie officielle des États-Unis d'Amérique, avec le symbole "$".

    Je lui ai donné 5 dollars en paiement.

    Tôi thanh toán cho anh ấy năm đô la.

  • đồng

    noun

    Vu la maison, ça lui a rapporté quelques dollars.

    Vậy vụ rồi chỉ như trong nhà mất vài đồng thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồng Mỹ
    • Đô la
    • đô
    • Đồng
    • mĩ kim
    • Đô-la
    • Đồng Mỹ
    • đồng đô la
    • đôla
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dollar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dollar"

Các cụm từ tương tự như "dollar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dollar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch