Phép dịch "dolmen" thành Tiếng Việt
đônmen, mộ đá, Mộ đá là các bản dịch hàng đầu của "dolmen" thành Tiếng Việt.
dolmen
noun
masculine
-
đônmen
(khảo cổ) mộ đá, đônmen
-
mộ đá
(khảo cổ) mộ đá, đônmen
-
Mộ đá
construction mégalithique préhistorique constituée de grosses dalles
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dolmen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dolmen
Dolmen (feuilleton télévisé)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dolmen" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dolmen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "dolmen"
Các cụm từ tương tự như "dolmen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Fresnicourt-le-Dolmen
-
Khu mộ đá Cao Sưởng
Thêm ví dụ
Thêm