Phép dịch "doline" thành Tiếng Việt
phễu, Hố địa ngục là các bản dịch hàng đầu của "doline" thành Tiếng Việt.
doline
noun
feminine
ngữ pháp
Dépression ou trou naturel dans la surface topographique causée par la dissolution chimique de roche carbonique.
-
phễu
(địa chất, địa lý) phễu
-
Hố địa ngục
forme caractéristique d'érosion des calcaires en contexte karstique
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm