Phép dịch "doctrinal" thành Tiếng Việt
xem doctrine là bản dịch của "doctrinal" thành Tiếng Việt.
doctrinal
adjective
masculine
ngữ pháp
Appartenant ou relatif à une doctrine.
-
xem doctrine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " doctrinal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm