Phép dịch "document" thành Tiếng Việt
văn kiện, tài liệu, chứng từ là các bản dịch hàng đầu của "document" thành Tiếng Việt.
document
noun
masculine
ngữ pháp
minutes (d’un procès) [..]
-
văn kiện
nounporteur d'information qui contient l'écriture
Le traité de Westphalie se composait de plusieurs documents.
Hiệp Ước Westphalia không chỉ gồm có một văn kiện.
-
tài liệu
nounLes flics passent au peigne fin les documents que vous avez laissés.
Bọn cớm đang soi bản đồ và tài liệu mà lũ ngu chúng mày bỏ lại.
-
chứng từ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tư liệu
- bản phân phát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " document " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "document"
Các cụm từ tương tự như "document" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập tài liệu
-
Lưu ẩn tài liệu Office
-
Ngăn thông tin tài liệu
-
Giám định viên Tài liệu
-
tài liệu tin cậy
-
DOM · Mô hình Đối tượng Tài liệu
-
Tính toàn vẹn tài liệu
-
Chức năng Truy xuất Tài liệu Nâng cao
Thêm ví dụ
Thêm