Phép dịch "distancer" thành Tiếng Việt
vượt, bỏ xa, loại khỏi cuộc thi là các bản dịch hàng đầu của "distancer" thành Tiếng Việt.
distancer
verb
ngữ pháp
-
vượt
Les nord-coréens doivent voyager d'incroyables distances
Người Bắc Triều Tiên đã phải vượt qua những khoảng cách dường như không tưởng
-
bỏ xa
-
loại khỏi cuộc thi
(thể dục thể thao) loại khỏi cuộc thi
-
vượt lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " distancer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "distancer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoảng cách đến thông tin
-
dặm nghìn
-
cự li · cự ly · khoảng · khoảng cách · khỏang cách · quãng · quãng cách · tầm · đường đất
-
cách xa
-
xóa dữ liệu trên thiết bị liên lạc từ xa
-
Tiêu cự · tiêu cự
-
bái vọng
-
truy nhập từ xa
Thêm ví dụ
Thêm