Phép dịch "distancer" thành Tiếng Việt

vượt, bỏ xa, loại khỏi cuộc thi là các bản dịch hàng đầu của "distancer" thành Tiếng Việt.

distancer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vượt

    Les nord-coréens doivent voyager d'incroyables distances

    Người Bắc Triều Tiên đã phải vượt qua những khoảng cách dường như không tưởng

  • bỏ xa

  • loại khỏi cuộc thi

    (thể dục thể thao) loại khỏi cuộc thi

  • vượt lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " distancer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "distancer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "distancer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch