Phép dịch "distance" thành Tiếng Việt

khoảng cách, cự li, đường đất là các bản dịch hàng đầu của "distance" thành Tiếng Việt.

distance noun verb feminine ngữ pháp

refroidissement (relations) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoảng cách

    noun

    ligne droite qui relie deux points

    La distance qu'il avait parcourue en courant était bien plus grande que ce que je pensais.

    Khoảng cách anh ấy đã chạy lớn hơn nhiều so với điều tôi nghĩ.

  • cự li

  • đường đất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoảng
    • quãng
    • tầm
    • cự ly
    • khỏang cách
    • quãng cách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " distance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "distance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "distance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch