Phép dịch "discours" thành Tiếng Việt

diễn văn, bài nói, câu chuyện là các bản dịch hàng đầu của "discours" thành Tiếng Việt.

discours noun masculine ngữ pháp

Discours formel, souvent long et systématique sur un thème donné. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • diễn văn

    noun

    Je veux seulement une phrase dans son discours.

    Cái tôi mong muốn là một dòng chữ trong bài diễn văn của ông ấy.

  • bài nói

    Alors je pense que l'argument — l'argument de mon discours,

    Vậy nên tôi nghĩ điểm then chốt là — mục đích của bài nói chuyện này,

  • câu chuyện

    noun

    (từ cũ, nghĩa cũ) câu chuyện [..]

    Ce discours de gratitude ressort dans beaucoup des histoires que j'entends.

    Câu chuyện về lòng biết ơn đó đi qua nhiều câu chuyện tôi được nghe.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diễn từ
    • luận văn
    • lời
    • lời nói
    • suy lý
    • tư duy lôgic
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " discours " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "discours"

Các cụm từ tương tự như "discours" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "discours" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch