Phép dịch "discourir" thành Tiếng Việt
thuyết, diễn thuyết, nói dông dài là các bản dịch hàng đầu của "discourir" thành Tiếng Việt.
discourir
verb
ngữ pháp
-
thuyết
nounFaites donc faire vos foutus discours par d'autres!
Nhờ ai đó để đọc diễn thuyết chết tiệt của mình đi!
-
diễn thuyết
Faites donc faire vos foutus discours par d'autres!
Nhờ ai đó để đọc diễn thuyết chết tiệt của mình đi!
-
nói dông dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " discourir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "discourir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Diễn thuyết trước công chúng
-
lời ghét
-
loại từ · từ loại
-
bài nói · câu chuyện · diễn từ · diễn văn · luận văn · lời · lời nói · suy lý · tư duy lôgic
-
đáp từ
-
bài nói · câu chuyện · diễn từ · diễn văn · luận văn · lời · lời nói · suy lý · tư duy lôgic
-
bài nói · câu chuyện · diễn từ · diễn văn · luận văn · lời · lời nói · suy lý · tư duy lôgic
Thêm ví dụ
Thêm