Phép dịch "digeste" thành Tiếng Việt

digeste noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (luật học, (pháp lý); từ cũ nghĩa cũ) tập luật, bộ luật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digeste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "digeste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch