Phép dịch "digamma" thành Tiếng Việt

đigama là bản dịch của "digamma" thành Tiếng Việt.

digamma noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đigama

    đigama (chữ cái cổ Hy Lạp)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " digamma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "digamma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch