Phép dịch "destitution" thành Tiếng Việt

sự cách chức, sự cất chức là các bản dịch hàng đầu của "destitution" thành Tiếng Việt.

destitution noun feminine ngữ pháp

Action de destituer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cách chức

  • sự cất chức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " destitution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "destitution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch