Phép dịch "destituer" thành Tiếng Việt

cách chức, truất, phế là các bản dịch hàng đầu của "destituer" thành Tiếng Việt.

destituer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cách chức

    verb
  • truất

    Montrez a tout les citoyens de Meereen que vous êtes meilleure que ceux qui veulent vous destituer.

    Cho toàn thể người dân Meereen thấy rằng người tốt đẹp hơn những kẻ muốn truất phế người.

  • phế

    verb

    Montrez a tout les citoyens de Meereen que vous êtes meilleure que ceux qui veulent vous destituer.

    Cho toàn thể người dân Meereen thấy rằng người tốt đẹp hơn những kẻ muốn truất phế người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách
    • bãi chức
    • cất chức
    • huyền chức
    • hạ bệ
    • loại bỏ
    • lấy mất đi
    • phế truất
    • truất phế
    • tước đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " destituer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "destituer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "destituer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch