Phép dịch "dentelle" thành Tiếng Việt

ren, đăng ten, đăng-ten là các bản dịch hàng đầu của "dentelle" thành Tiếng Việt.

dentelle noun feminine ngữ pháp

Tissu fin, à mailles ouvertes et à motif, fait en couture ou au fuseau.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ren

    noun

    Tu pense peut-être qu'on porte un soutien-gorge en dentelle noir en dessous?

    Cậu nghĩ tụi mình có nên mặc áo ngực ren màu đen bên trong không?

  • đăng ten

    noun

    C'est pas de la dentelle, c'est de la guipure.

    Đó là đồ thêu, không phải đăng-ten.

  • đăng-ten

    C'est pas de la dentelle, c'est de la guipure.

    Đó là đồ thêu, không phải đăng-ten.

  • Đăng ten

    tissu sans trame ni chaîne, exécuté par les dentelliers(ères)

    C'est pas de la dentelle, c'est de la guipure.

    Đó là đồ thêu, không phải đăng-ten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dentelle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dentelle"

Các cụm từ tương tự như "dentelle" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cơ răng cưa · khía răng · răng cưa
  • khía răng cưa
Thêm

Bản dịch "dentelle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch