Phép dịch "demi-" thành Tiếng Việt
phân nửa là bản dịch của "demi-" thành Tiếng Việt.
demi-
Prefix
Consistant en la moitié de.
-
phân nửa
Consistant en la moitié de.
T'as pris qu'une demi-chouette, Scrogne?
Tối nay anh chỉ có được phân nửa con cú à, Grimble?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demi- " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "demi-" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bán · cốc nửa lít · một nửa · nửa · rưởi · rưỡi · tiền vệ
-
bán phong kiến
-
nửa đường thẳng
-
chập chờn
-
lối đóng nửa da
-
Nửa nhóm
-
bán thành phẩm
Thêm ví dụ
Thêm