Phép dịch "demi" thành Tiếng Việt

nửa, một nửa, tiền vệ là các bản dịch hàng đầu của "demi" thành Tiếng Việt.

demi adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nửa

    noun

    Je suis absent de l'hôtel pendant une demi-heure.

    Tôi sẽ vắng mặt ở khách sạn trong nửa tiếng đồng hồ.

  • một nửa

    Je me suis décidé et j'ai payé un demi millier de dollars !

    Tôi đứng vào hàng, và trả một nửa nghìn dolla!

  • tiền vệ

    (thể dục thể thao) tiền vệ (bóng đá)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rưỡi
    • bán
    • rưởi
    • cốc nửa lít
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "demi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch