Phép dịch "datation" thành Tiếng Việt

ngày tháng xác định, sự ghi ngày tháng, sự định ngày tháng là các bản dịch hàng đầu của "datation" thành Tiếng Việt.

datation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngày tháng xác định

  • sự ghi ngày tháng

  • sự định ngày tháng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "datation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "datation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch