Phép dịch "datage" thành Tiếng Việt
sự ghi ngày tháng là bản dịch của "datage" thành Tiếng Việt.
datage
noun
masculine
-
sự ghi ngày tháng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " datage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm