Phép dịch "dames" thành Tiếng Việt
Cờ đam, cờ đam là các bản dịch hàng đầu của "dames" thành Tiếng Việt.
dames
noun
feminine
ngữ pháp
-
Cờ đam
jeu de société
Mais n'importe quoi plutôt qu'une autre soirée de dames avec ce vieux schnock.
Nhưng còn hơn là dành buổi tối chơi cờ đam với quản gia.
-
cờ đam
Mais n'importe quoi plutôt qu'une autre soirée de dames avec ce vieux schnock.
Nhưng còn hơn là dành buổi tối chơi cờ đam với quản gia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dames " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dames" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hậu · bà · bà phước · chuyện · chứ lại · con Q · con đam · cái đầm · cọc chèo · hậu · nàng · nường · nữ · phu nhân · phụ nữ · thưa phu nhân · thế chứ · đam · đàn bà
-
Damascus
-
đôi nữ
-
Nhà thờ đức bà Paris
-
thể nữ · thị nữ
-
cụ bà · lão bà
-
Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn
-
Nữ quan
Thêm ví dụ
Thêm