Phép dịch "dame" thành Tiếng Việt

đam, phu nhân, phụ nữ là các bản dịch hàng đầu của "dame" thành Tiếng Việt.

dame noun feminine ngữ pháp

Femme respectable (1e) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đam

    noun

    (quân) đam

    Mais n'importe quoi plutôt qu'une autre soirée de dames avec ce vieux schnock.

    Nhưng còn hơn là dành buổi tối chơi cờ đam với quản gia.

  • phu nhân

    noun

    Nobles dames vendent leurs diamants pour un sac de pommes de terre.

    Những phu nhân cao quý bán kim cương của họ để mua 1 bao khoai tây.

  • phụ nữ

    noun

    C'est comme ça que tu parles aux dames?

    Không biết cách nói chuyện với phụ nữ sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bà phước
    • con Q
    • con đam
    • cái đầm
    • cọc chèo
    • đàn bà
    • nữ
    • nàng
    • chuyện
    • nường
    • chứ lại
    • thế chứ
    • Hậu
    • hậu
    • thưa phu nhân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dame"

Các cụm từ tương tự như "dame" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch