Phép dịch "damas" thành Tiếng Việt

mận đamat, thép đamat, vải hoa nổi là các bản dịch hàng đầu của "damas" thành Tiếng Việt.

damas verb masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mận đamat

    (nông nghiệp) mận đamat

  • thép đamat

    (kỹ thuật) thép đamat

  • vải hoa nổi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vải đamat
    • damas
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " damas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Damas proper

Capitale de la Syrie.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Damascus

    Tu as fait ton possible pour nous donner Damas.

    Anh đã cố gắng rất nhiều để lấy Damascus cho chúng tôi.

Hình ảnh có "damas"

Các cụm từ tương tự như "damas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "damas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch