Phép dịch "damas" thành Tiếng Việt
mận đamat, thép đamat, vải hoa nổi là các bản dịch hàng đầu của "damas" thành Tiếng Việt.
damas
verb
masculine
-
mận đamat
(nông nghiệp) mận đamat
-
thép đamat
(kỹ thuật) thép đamat
-
vải hoa nổi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vải đamat
- damas
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " damas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Damas
proper
Capitale de la Syrie.
-
Damascus
Tu as fait ton possible pour nous donner Damas.
Anh đã cố gắng rất nhiều để lấy Damascus cho chúng tôi.
Hình ảnh có "damas"
Các cụm từ tương tự như "damas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hậu · bà · bà phước · chuyện · chứ lại · con Q · con đam · cái đầm · cọc chèo · hậu · nàng · nường · nữ · phu nhân · phụ nữ · thưa phu nhân · thế chứ · đam · đàn bà
-
đôi nữ
-
Nhà thờ đức bà Paris
-
thể nữ · thị nữ
-
cụ bà · lão bà
-
Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn
-
Nữ quan
-
Trà hoa nữ
Thêm ví dụ
Thêm