Phép dịch "cynisme" thành Tiếng Việt

học thuyết phái xinic, Chủ nghĩa yếm thế là các bản dịch hàng đầu của "cynisme" thành Tiếng Việt.

cynisme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • học thuyết phái xinic

    (triết học) học thuyết phái xinic

  • thái độ vô liêm sỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cynisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cynisme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Chủ nghĩa yếm thế

Thêm

Bản dịch "cynisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch