Phép dịch "cylindrer" thành Tiếng Việt

cán, lăn, làm thành hình trụ là các bản dịch hàng đầu của "cylindrer" thành Tiếng Việt.

cylindrer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cán

    verb

    cán (qua trục cán)

  • lăn

    verb

    lăn (bằng trục lăn)

  • làm thành hình trụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cylindrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cylindrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hình trụ tròn · hình trụ · hình trụ tròn · trụ · trục · trục cán · trục lăn · xi lanh · xi-lanh · xilanh · ống
  • khối xilanh
Thêm

Bản dịch "cylindrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch