Phép dịch "cymbale" thành Tiếng Việt

chũm chọe, Chũm chọe là các bản dịch hàng đầu của "cymbale" thành Tiếng Việt.

cymbale noun feminine ngữ pháp

Plaque de cuivre ou de bronze concave, qui produit un son aigu et éclatant quand elle est frappée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chũm chọe

    noun

    (âm nhạc) chũm chọe [..]

    Parker ne connaissait personne avant que Jo Jones lui lance sa cymbale.

    Charlie Parker không thân ai cho tới khi Joe Jones ném cái chũm chọe vào đầu ông ấy.

  • Chũm chọe

    instrument de musique de la famille des percussions idiophones, consistant en un disque de métal généralement percé en son centre

    Parker ne connaissait personne avant que Jo Jones lui lance sa cymbale.

    Charlie Parker không thân ai cho tới khi Joe Jones ném cái chũm chọe vào đầu ông ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cymbale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cymbale"

Các cụm từ tương tự như "cymbale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cymbale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch