Phép dịch "cyclotron" thành Tiếng Việt

xiclotron, Máy xiclotron là các bản dịch hàng đầu của "cyclotron" thành Tiếng Việt.

cyclotron noun masculine

Accélérateur circulaire dans lequel les particules sont déviées en passant à travers un champ magnétiques, et une différence de potentiel oscillant leur fait gagner de l'énergie.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xiclotron

    (vật lý học) xiclotron (máy gia tốc cộng hưởng từ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyclotron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cyclotron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Máy xiclotron

Thêm

Bản dịch "cyclotron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch