Phép dịch "cyclothymie" thành Tiếng Việt
cyclothymie
noun
feminine
-
chứng tâm thần chu kỳ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyclothymie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm