Phép dịch "cyclope" thành Tiếng Việt
con độc nhãn, người chột mắt, độc nhãn là các bản dịch hàng đầu của "cyclope" thành Tiếng Việt.
cyclope
noun
masculine
ngữ pháp
-
con độc nhãn
(động vật học) con độc nhãn (thân giáp chân kiếm)
-
người chột mắt
(thân mật) người chột mắt
-
độc nhãn
C'est pas criant que ce soit le cyclope.
Nó không thực sự hét " Độc Nhãn " vào mặt tớ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Cyclops
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyclope " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cyclope
Cyclope (X-Men)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cyclope" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cyclope trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm