Phép dịch "cycliste" thành Tiếng Việt

người đi xe đạp, xem cyslisme là các bản dịch hàng đầu của "cycliste" thành Tiếng Việt.

cycliste noun masculine ngữ pháp

Personne qui se déplace en bicyclette.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người đi xe đạp

  • xem cyslisme

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cycliste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cycliste"

Thêm

Bản dịch "cycliste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch