Phép dịch "cyclique" thành Tiếng Việt

vòng, 3, chu kỳ là các bản dịch hàng đầu của "cyclique" thành Tiếng Việt.

cyclique adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vòng

    noun

    (kiểu) vòng

    Ces nouvelles technologies cycliques

    Đây chính là công nghệ quay vòng

  • 3

  • chu kỳ

    (theo) chu kỳ

    C'est cyclique, c'est ça?

    Đó là tính chu kỳ, phải không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • theo chu kỳ
    • xem cycle 1
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cyclique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cyclique" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cyclique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch