Phép dịch "cuite" thành Tiếng Việt

mẻ nung, sự nung, sự nấu đường là các bản dịch hàng đầu của "cuite" thành Tiếng Việt.

cuite noun verb particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mẻ nung

    sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung

  • sự nung

    sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung

  • sự nấu đường

    sự nấu đường (thành tinh thể)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự say rượu
    • xem cuit
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cuite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch